bermuda plan

bermuda plan

The hotel offers a Bermuda plan to all its guests.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kế hoạch Bermuda: Một loại hình kế hoạch lưu trú tại khách sạn, trong đó giá phòng bao gồm bữa sáng đầy đủ (full breakfast) hàng ngày. Khách sạn cung cấp bữa sáng, nhưng các bữa ăn khác (trưa, tối) không được bao gồm khách phải tự chi trả.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn cung cấp kế hoạch Bermuda bao gồm bữa sáng đầy đủ miễn phí mỗi sáng.)
  • (Chúng tôi chọn kế hoạch Bermuda cho kỳ nghỉ muốn tiết kiệm tiền cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to book on a Bermuda plan": đặt phòng theo kế hoạch Bermuda.
    Many resorts in the Caribbean offer the option to book on a Bermuda plan. (Nhiều khu nghỉ dưỡng ở Caribe cung cấp tùy chọn đặt phòng theo kế hoạch Bermuda.)

  • "Bermuda plan vs. other hotel plans": so sánh kế hoạch Bermuda với các loại kế hoạch khác (như American plan bao gồm ba bữa, European plan không bao gồm bữa ăn).
    Unlike the American plan, the Bermuda plan only covers breakfast. (Không giống kế hoạch Mỹ, kế hoạch Bermuda chỉ bao gồm bữa sáng.)

Biến thể từ gần giống
  • Plan (danh từ): kế hoạch, chương trình (thường dùng trong ngành khách sạn để chỉ các gói dịch vụ).
    We need to choose a hotel plan that fits our budget. (Chúng tôi cần chọn một kế hoạch khách sạn phù hợp với ngân sách.)

  • Breakfast plan (danh từ): kế hoạch bao gồm bữa sáng (một thuật ngữ rộng hơn, Bermuda plan một dạng cụ thể).
    The breakfast plan is popular among business travelers. (Kế hoạch bữa sáng phổ biến với khách du lịch công tác.)

Từ đồng nghĩa
  • Full breakfast plan: kế hoạch bao gồm bữa sáng đầy đủ (đồng nghĩa với Bermuda plan). (Kế hoạch bữa sáng đầy đủ đôi khi được gọi là kế hoạch Bermuda trong ngành khách sạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Opt for: chọn, lựa chọn.
    We opted for the Bermuda plan to simplify our mornings. (Chúng tôi chọn kế hoạch Bermuda để đơn giản hóa buổi sáng.)

  • Go with: chọn, quyết định theo.
    They decided to go with the Bermuda plan for their honeymoon. (Họ quyết định chọn kế hoạch Bermuda cho tuần trăng mật.)

Thành ngữ liên quan
  • All-inclusive: bao gồm tất cả (một khái niệm đối lập, Bermuda plan chỉ bao gồm bữa sáng). (Khu nghỉ dưỡng trọn gói đắt hơn khách sạn theo kế hoạch Bermuda.)